Phép dịch "squirm" thành Tiếng Việt

quằn quại, cảm thấy lúng túng, ngoằn ngoèo là các bản dịch hàng đầu của "squirm" thành Tiếng Việt.

squirm verb noun ngữ pháp

To twist one’s body with snakelike motions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quằn quại

    verb
  • cảm thấy lúng túng

  • ngoằn ngoèo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỗ thừng vặn
    • oằn oại
    • sự bò ngoằn ngoèo
    • sự quằn quại
    • sự đi ngoằn ngoèo
    • tỏ ra lúng túng
    • vặn vẹo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squirm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "squirm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch