Phép dịch "squirely" thành Tiếng Việt

địa chủ là bản dịch của "squirely" thành Tiếng Việt.

squirely adjective ngữ pháp

Like or suiting a squire.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • địa chủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squirely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "squirely" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chăm nom · người nịnh đầm · người đi hộ vệ · săn sóc · đi hộ vệ · điền chủ · địa chủ
  • chăm nom · người nịnh đầm · người đi hộ vệ · săn sóc · đi hộ vệ · điền chủ · địa chủ
Thêm

Bản dịch "squirely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch