Phép dịch "squirrel" thành Tiếng Việt

sóc, họ sóc, con sóc là các bản dịch hàng đầu của "squirrel" thành Tiếng Việt.

squirrel verb noun ngữ pháp

Any of the rodents of the family Sciuridae distinguished by their large bushy tail. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sóc

    noun

    rodent

    The loaf of bread was adorned with ornate tiny squirrels.

    Ổ bánh mì được trang trí bằng những con sóc nhỏ xíu được làm rất công phu.

  • họ sóc

    rodent

  • con sóc

    noun

    The loaf of bread was adorned with ornate tiny squirrels.

    Ổ bánh mì được trang trí bằng những con sóc nhỏ xíu được làm rất công phu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squirrel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "squirrel"

Các cụm từ tương tự như "squirrel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "squirrel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch