Phép dịch "Sr" thành Tiếng Việt

bố là bản dịch của "Sr" thành Tiếng Việt.

Sr noun abbreviation

Senior; A title used after a father's name when his son is given the same name. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bố

    noun

    Mitch Planko, Sr. making a rare appearance.

    Mitch con phải gặp bố mẹ Ông ta rất ghét tôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sr noun

the unit of solid angle adopted under the Systeme International d'Unites

+ Thêm

"sr" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sr trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

SR abbreviation

Slovak Republic [..]

+ Thêm

"SR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Sr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch