Phép dịch "squirehood" thành Tiếng Việt

cương vị địa chủ là bản dịch của "squirehood" thành Tiếng Việt.

squirehood noun ngữ pháp

The rank or state of a squire; squireship.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cương vị địa chủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squirehood " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "squirehood" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch