Phép dịch "squire" thành Tiếng Việt
chăm nom, người nịnh đầm, người đi hộ vệ là các bản dịch hàng đầu của "squire" thành Tiếng Việt.
squire
verb
noun
ngữ pháp
A shield-bearer or armor-bearer who attended a knight. [..]
-
chăm nom
-
người nịnh đầm
-
người đi hộ vệ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- săn sóc
- đi hộ vệ
- điền chủ
- địa chủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "squire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
địa chủ
Thêm ví dụ
Thêm