Phép dịch "squadron" thành Tiếng Việt

đội, họp thành đội, phi đội là các bản dịch hàng đầu của "squadron" thành Tiếng Việt.

squadron noun ngữ pháp

(obsolete) Primarily, a square; hence, a square body of troops; a body of troops drawn up in a square. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đội

    verb noun

    Washington wants us to send a squadron of fighters to Midway.

    Washington muốn chúng ta đưa một phi đội chiến đấu cơ tới đảo Midway.

  • họp thành đội

  • phi đội

    noun

    Washington wants us to send a squadron of fighters to Midway.

    Washington muốn chúng ta đưa một phi đội chiến đấu cơ tới đảo Midway.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đội kỵ binh
    • đội máy bay
    • đội ngũ
    • đội tàu
    • phi
    • Hải đoàn
    • Phi đoàn
    • phi đoàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squadron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "squadron"

Các cụm từ tương tự như "squadron" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "squadron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch