Phép dịch "squabbler" thành Tiếng Việt
người hay cãi nhau, người hay cãi vặt là các bản dịch hàng đầu của "squabbler" thành Tiếng Việt.
squabbler
noun
ngữ pháp
A person who squabbles. [..]
-
người hay cãi nhau
-
người hay cãi vặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squabbler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm