Phép dịch "squad" thành Tiếng Việt

đội, tổ, tiểu đội là các bản dịch hàng đầu của "squad" thành Tiếng Việt.

squad noun ngữ pháp

a unit of tactical military personnel, or of police officers, usually of about ten members [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đội

    verb noun

    Do me a favor, and stay with the squad.

    Làm tôi bớt lo chút đi và bám sát đồng đội vào.

  • tổ

    noun

    We need to get past that squad without starting World War Ill.

    Cần hạ tổ đó mà không bắt đầu Chiến tranh thế giới III.

  • tiểu đội

    noun

    I was the leader of my last squad.

    Tôi là chỉ huy của tiểu đội trước đây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kíp
    • đội thể thao
    • nhóm
    • ban
    • Tiểu đội
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "squad"

Các cụm từ tương tự như "squad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "squad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch