Phép dịch "squall" thành Tiếng Việt
thét, kêu, la là các bản dịch hàng đầu của "squall" thành Tiếng Việt.
squall
verb
noun
ngữ pháp
A squall line, multicell line, or part of a squall line. [..]
-
thét
-
kêu
verb -
la
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có gió mạnh
- cơn gió mạnh
- sự kêu la
- sự náo loạn
- sự rối loạn
- tiếng thét thất thanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "squall" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơn mưa
-
đề phòng nguy hiểm
Thêm ví dụ
Thêm