Phép dịch "squalid" thành Tiếng Việt
bẩn thỉu, dơ, nghèo hèn là các bản dịch hàng đầu của "squalid" thành Tiếng Việt.
squalid
adjective
noun
ngữ pháp
Extremely dirty and unpleasant. [..]
-
bẩn thỉu
adjectiveYou wanted... to be something small, something squalid, and contemptible.
Anh muốn nó là một cái gì nhỏ nhen, một cái gì bẩn thỉu và đê tiện.
-
dơ
adjective -
nghèo hèn
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bệu rệch
- dơ dáy
- nghèo khổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squalid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "squalid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự bẩn thỉu · sự dơ dáy · sự nghèo khổ
-
bệ rạc
-
sự bẩn thỉu · sự dơ dáy · sự nghèo khổ
Thêm ví dụ
Thêm