Phép dịch "squaller" thành Tiếng Việt
người kêu thét là bản dịch của "squaller" thành Tiếng Việt.
squaller
noun
ngữ pháp
One who squalls; a crier, complainer, or bad singer. [..]
-
người kêu thét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squaller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm