Phép dịch "squabble" thành Tiếng Việt

cãi nhau ầm ĩ, cãi vặt, cãi vã là các bản dịch hàng đầu của "squabble" thành Tiếng Việt.

squabble verb noun ngữ pháp

A minor fight or argument as between children, for example. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cãi nhau ầm ĩ

    Occasionally, neighbors would squabble over one farmer taking too long a turn from the irrigation ditch.

    Thỉnh thoảng, những người hàng xóm cãi nhau ầm ĩ về việc một người nông dân đã lấy quá nhiều nước từ mương chứa nước.

  • cãi vặt

  • cãi vã

    verb

    Remember that even though you squabble and argue with them, they are very important to you.

    Hãy nhớ rằng mặc dù các em cãi vã và tranh luận với họ nhưng họ đều rất quan trọng đối với các em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squabble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "squabble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch