Phép dịch "squab" thành Tiếng Việt

nệm, sofa, gối là các bản dịch hàng đầu của "squab" thành Tiếng Việt.

squab adjective verb noun adverb ngữ pháp

A baby pigeon or dove. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nệm

    noun
  • sofa

  • gối

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chim bồ câu non
    • huỵch một cái
    • người béo lùn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "squab"

Các cụm từ tương tự như "squab" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bánh pa-tê bồ câu · bánh pa-tê cừu
  • chim chưa ra ràng · chim non
Thêm

Bản dịch "squab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch