Phép dịch "sponging" thành Tiếng Việt

sự bòn rút, sự vớt bọt biển, sự ăm bám là các bản dịch hàng đầu của "sponging" thành Tiếng Việt.

sponging noun verb ngữ pháp

Present participle of sponge. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bòn rút

  • sự vớt bọt biển

  • sự ăm bám

  • sự ăn chực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sponging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sponging" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khăn xốp · vải xốp
  • bọt biển
  • bám · báo cô · ăn bám
  • Động vật thân lỗ
  • bánh xốp
  • bánh xốp · bọt biển · cao su xốp · gạc · hút nước · hải miên · miếng bọt biển · người ăn bám · người ăn chực · vớt bọt biển · xốp · ăn bám · ăn chực
  • bánh bò · bánh bông lan · bánh xốp
  • bánh xốp · bọt biển · cao su xốp · gạc · hút nước · hải miên · miếng bọt biển · người ăn bám · người ăn chực · vớt bọt biển · xốp · ăn bám · ăn chực
Thêm

Bản dịch "sponging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch