Phép dịch "sponsion" thành Tiếng Việt
sự cam kết, sự cam đoan, sự đảm bảo là các bản dịch hàng đầu của "sponsion" thành Tiếng Việt.
sponsion
noun
ngữ pháp
The act of becoming surety for another. [..]
-
sự cam kết
-
sự cam đoan
-
sự đảm bảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sponsion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm