Phép dịch "sponger" thành Tiếng Việt
người ăn bám, chậu vớt bọt biển, người bòn rút là các bản dịch hàng đầu của "sponger" thành Tiếng Việt.
sponger
noun
ngữ pháp
One who sponges. [..]
-
người ăn bám
-
chậu vớt bọt biển
-
người bòn rút
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người vớt bọt biển
- người ăn chực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sponger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm