Phép dịch "spongy" thành Tiếng Việt

xốp, rỗ, lỗ chỗ là các bản dịch hàng đầu của "spongy" thành Tiếng Việt.

spongy adjective ngữ pháp

having the characteristics of a sponge, namely being absorbent, squishy or porous [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xốp

    adjective

    So if you cut open a little dinosaur, it's very spongy inside, like A.

    Thế, nếu bạn cắt một con khủng long con, nó sẽ rất xốp bên trong như A.

  • rỗ

  • lỗ chỗ

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thấm nước
    • hút nước
    • lỗ rỗ
    • mềm xốp
    • như bọt biển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spongy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spongy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự lỗ rỗ · tính hút nước · tính mềm xốp
Thêm

Bản dịch "spongy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch