Phép dịch "spongiform" thành Tiếng Việt
giống bọt biển là bản dịch của "spongiform" thành Tiếng Việt.
spongiform
adjective
ngữ pháp
Like a sponge, porous, full of holes. [..]
-
giống bọt biển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spongiform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spongiform" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bệnh bò điên
Thêm ví dụ
Thêm