Phép dịch "split up" thành Tiếng Việt
chia xẻ, chia ra, chia tay là các bản dịch hàng đầu của "split up" thành Tiếng Việt.
split up
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive, idiomatic, Of a group of people) Cease to be together, break apart from the group. [..]
-
chia xẻ
-
chia ra
The class was too big so we split up into two smaller groups.
Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn.
-
chia tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " split up " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm