Phép dịch "splodge" thành Tiếng Việt

dấu, bôi bẩn, vết bẩn là các bản dịch hàng đầu của "splodge" thành Tiếng Việt.

splodge verb noun ngữ pháp

An irregular-shaped splash or smear (of liquid) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu

    noun
  • bôi bẩn

  • vết bẩn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " splodge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "splodge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch