Phép dịch "splitter" thành Tiếng Việt
cái để tách ra, cái để tẽ ra, người chia rẽ là các bản dịch hàng đầu của "splitter" thành Tiếng Việt.
splitter
noun
ngữ pháp
A person or a thing that splits. [..]
-
cái để tách ra
-
cái để tẽ ra
-
người chia rẽ
-
người tách ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " splitter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "splitter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyện tức cười
-
Gương bán mạ
Thêm ví dụ
Thêm