Phép dịch "someone's extension" thành Tiếng Việt

số nhánh là bản dịch của "someone's extension" thành Tiếng Việt.

someone's extension
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số nhánh

    Số mở rộng của một tổ chức, doanh nghiệp, phòng ban,...

    If you know the extension of the person to whom you wish to speak, you may dial it at any time.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " someone's extension " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "someone's extension" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch