Phép dịch "someone" thành Tiếng Việt
ai, ai đó, có người là các bản dịch hàng đầu của "someone" thành Tiếng Việt.
some person. [..]
-
ai
pronounI heard someone call my name.
Tôi nghe thấy ai gọi tên tôi.
-
ai đó
pronounI heard someone on the street calling me.
Tôi nghe thấy ai đó trên phố gọi tên tôi.
-
có người
She was about to go to bed when someone knocked on the door.
Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- một người nào đó
- một người quan trọng
- người nào đó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " someone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The display name UI label used when there isn’t a display name value available, as when data can't be retrieved or someone hasn’t completely filled out their profile.
"Someone" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Someone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "someone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
háy
-
cho ai trọ, ở trọ
-
pha tiếng
-
đón ý
-
ăn cánh
-
biết ý
-
bạt tai
-
làm lẽ