Phép dịch "sometimes" thành Tiếng Việt
thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc là các bản dịch hàng đầu của "sometimes" thành Tiếng Việt.
On certain occasions, or in certain circumstances, but not always. [from 16th c.] [..]
-
thỉnh thoảng
adverbon certain occasions, but not always [..]
Do you sometimes study in the library?
Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không?
-
đôi khi
adverbI swear I sometimes feel like my heart is gonna explode.
Tôi thề là đôi khi tôi cảm thấy như tim mình muốn phát nổ vậy.
-
đôi lúc
You are so childish sometimes.
Đôi lúc bạn thật ấu trĩ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có khi
- có lúc
- lúc thì
- lắm lúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sometimes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Sometimes
Sometimes (Britney Spears)
Sometimes we come last But we did our best
♪ Sometimes we come last but we did our best ♪ Đôi khi chúng ta đến sau cùng nhưng lại làm tốt nhất!
Các cụm từ tương tự như "sometimes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
một lúc nào đó · trước kia
-
thay đổi thỉnh thoảng