Phép dịch "someone else" thành Tiếng Việt

nhân là bản dịch của "someone else" thành Tiếng Việt.

someone else

Some other person. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhân

    verb noun

    How can another killer know the specifics about someone else's dumpsite?

    Sao tên sát nhân khác có thể biết cụ thể về nơi bỏ xác của kẻ khác?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " someone else " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "someone else" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch