Phép dịch "sometime" thành Tiếng Việt

một lúc nào đó, trước kia là các bản dịch hàng đầu của "sometime" thành Tiếng Việt.

sometime adjective adverb ngữ pháp

(US) At an unstated or indefinite time in the future [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một lúc nào đó

    Would you like to get a cup of coffee sometime?

    Anh có muốn dùng một tách cà phê, vào một lúc nào đó?

  • trước kia

    Look, Jabba, even I get boarded sometimes.

    Nghe này, Jabba, trước kia tao cũng lên tàu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sometime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sometime" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có khi · có lúc · lúc thì · lắm lúc · thỉnh thoảng · đôi khi · đôi lúc
  • Sometimes
  • thay đổi thỉnh thoảng
  • có khi · có lúc · lúc thì · lắm lúc · thỉnh thoảng · đôi khi · đôi lúc
  • có khi · có lúc · lúc thì · lắm lúc · thỉnh thoảng · đôi khi · đôi lúc
Thêm

Bản dịch "sometime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch