Phép dịch "something" thành Tiếng Việt
một cái gì đó, gì, cái gì là các bản dịch hàng đầu của "something" thành Tiếng Việt.
something
adjective
verb
noun
pronoun
adverb
ngữ pháp
An uncertain or unspecified thing; one thing. [..]
-
một cái gì đó
unspecified object
When you buy something, you have to give something up in exchange for it.
Khi mua một món đồ, bạn phải trả lại bằng một cái gì đó.
-
gì
pronoun interjectionunspecified object
I get the feeling you're trying to tell me something.
Tôi cảm thấy rằng bạn đang muốn nói gì đó với tôi.
-
cái gì
pronoununspecified object
I heard something, but I couldn't tell what it was.
Tôi nghe thấy tiếng động gì đó, nhưng tôi không biết cái gì gây ra nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái gì đó quan trọng
- một cái gì
- một thứ gì đó
- thứ gì
- vật gì
- một điều gì đó
- chút ít
- chức vị nào đó
- cái có lý
- cái gì đó
- cái đúng
- gọi là
- hơi hơi
- một việc gì đó
- việc này
- điều này
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " something " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "something"
Các cụm từ tương tự như "something" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ít nhiều bõ bèn · đáng kể · đáng được ghi nhận
-
có ý nghĩa · quan trọng
-
can · can ngăn
-
đại loại như thế
-
giảm thiểu
-
hiểu dụ
-
hỏng ăn
-
Họ thường xuyên tổ chức các cuộc bầu cử nhưng không có dấu hiệu của sự tham nhũng hoặc bạo lực
Thêm ví dụ
Thêm