Phép dịch "smashed" thành Tiếng Việt

tan vỡ là bản dịch của "smashed" thành Tiếng Việt.

smashed adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of smash. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tan vỡ

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " smashed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "smashed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cú đấm mạnh · cú đấm thôi sơn · làm phá sản · làm tan rã · phá · phá sản · phá tan · rượu mạnh ướp đá · sầm một cái · sự phá sản · sự thành công lớn · sự va mạnh · sự đâm mạnh vào · thất bại · tiếng vỡ xoảng · va mạnh vào · đâm · đâm mạnh vào · đập · đập tan · đập vỡ
  • sự thành công · sự thắng lợi
  • cuộc cướp phá · sự cướp phá
  • sự phá sản
  • chiến · cừ · tuyệt vời · xuất sắc · ác
  • một sự thành công toàn cầu
  • chiến · cừ · tuyệt vời · xuất sắc · ác
  • cú đấm mạnh · cú đấm thôi sơn · làm phá sản · làm tan rã · phá · phá sản · phá tan · rượu mạnh ướp đá · sầm một cái · sự phá sản · sự thành công lớn · sự va mạnh · sự đâm mạnh vào · thất bại · tiếng vỡ xoảng · va mạnh vào · đâm · đâm mạnh vào · đập · đập tan · đập vỡ
Thêm

Bản dịch "smashed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch