Phép dịch "smashing" thành Tiếng Việt

chiến, cừ, xuất sắc là các bản dịch hàng đầu của "smashing" thành Tiếng Việt.

smashing adjective noun verb ngữ pháp

Serving to smash (something). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiến

    noun

    I saw those ships smash on the rocks.

    Rõ ràng hôm qua những chiến thuyền đã bị đập tan mà!

  • cừ

  • xuất sắc

    Deborah, you look super, you've got a smashing figure, and I'm very proud of you.

    Deborah, trông con rất xuất sắc, con có một gương mặt xinh đẹp, và Cha rất hãnh diện về con.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ác
    • tuyệt vời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " smashing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "smashing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cú đấm mạnh · cú đấm thôi sơn · làm phá sản · làm tan rã · phá · phá sản · phá tan · rượu mạnh ướp đá · sầm một cái · sự phá sản · sự thành công lớn · sự va mạnh · sự đâm mạnh vào · thất bại · tiếng vỡ xoảng · va mạnh vào · đâm · đâm mạnh vào · đập · đập tan · đập vỡ
  • sự thành công · sự thắng lợi
  • cuộc cướp phá · sự cướp phá
  • tan vỡ
  • sự phá sản
  • một sự thành công toàn cầu
  • tan vỡ
  • cú đấm mạnh · cú đấm thôi sơn · làm phá sản · làm tan rã · phá · phá sản · phá tan · rượu mạnh ướp đá · sầm một cái · sự phá sản · sự thành công lớn · sự va mạnh · sự đâm mạnh vào · thất bại · tiếng vỡ xoảng · va mạnh vào · đâm · đâm mạnh vào · đập · đập tan · đập vỡ
Thêm

Bản dịch "smashing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch