Phép dịch "smartwatch" thành Tiếng Việt
Đồng hồ thông minh là bản dịch của "smartwatch" thành Tiếng Việt.
smartwatch
noun
ngữ pháp
wristwatch with functionality beyond timekeeping. [..]
-
Đồng hồ thông minh
computerized wristwatch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smartwatch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm