Phép dịch "smash" thành Tiếng Việt
đập, cú đấm mạnh, va mạnh vào là các bản dịch hàng đầu của "smash" thành Tiếng Việt.
smash
verb
noun
adverb
ngữ pháp
The sound of a violent impact, to strike violently. [..]
-
đập
verbAnother two have been smashed since the Welsborough one.
Có thêm hai tượng bị đập sau cái ở Welsborough.
-
cú đấm mạnh
-
va mạnh vào
6 . Nostradamus predicted the end to be as a result of an asteroid smashing into the Earth .
Nhà tiên tri Nostradamus dự đoán tận thế là do một tiểu hành tinh va mạnh vào Trái đất .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phá
- cú đấm thôi sơn
- làm phá sản
- làm tan rã
- phá sản
- phá tan
- rượu mạnh ướp đá
- sầm một cái
- sự phá sản
- sự thành công lớn
- sự va mạnh
- sự đâm mạnh vào
- thất bại
- tiếng vỡ xoảng
- đâm mạnh vào
- đập tan
- đập vỡ
- đâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smash " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "smash" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự thành công · sự thắng lợi
-
cuộc cướp phá · sự cướp phá
-
tan vỡ
-
sự phá sản
-
chiến · cừ · tuyệt vời · xuất sắc · ác
-
một sự thành công toàn cầu
-
tan vỡ
-
chiến · cừ · tuyệt vời · xuất sắc · ác
Thêm ví dụ
Thêm