Phép dịch "smasher" thành Tiếng Việt
cái ngã đau, cú đấm trời giáng, hàng loại thượng hạng là các bản dịch hàng đầu của "smasher" thành Tiếng Việt.
smasher
noun
ngữ pháp
Something that, or someone who, smashes [..]
-
cái ngã đau
-
cú đấm trời giáng
-
hàng loại thượng hạng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lý lẽ đanh thép
- người cừ
- người giỏi
- người đánh vỡ
- người đập vỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smasher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm