Phép dịch "smatterer" thành Tiếng Việt
người biết hời hợt, người biết lõm bõm là các bản dịch hàng đầu của "smatterer" thành Tiếng Việt.
smatterer
noun
ngữ pháp
One who smatters; one who dabbles in or experiments with a little bit of everything, especially knowledge. [..]
-
người biết hời hợt
-
người biết lõm bõm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smatterer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "smatterer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiến thức nông cạn · sự biết lõm bõm
-
biết lõm bõm · biết võ vẽ · học lõm bõm · nói hời hợt · nói nông cạn · smattering
-
nhom nhem
-
kiến thức nông cạn · sự biết lõm bõm
Thêm ví dụ
Thêm