Phép dịch "slacken" thành Tiếng Việt

nới, làm giảm bớt, duỗi là các bản dịch hàng đầu của "slacken" thành Tiếng Việt.

slacken verb ngữ pháp

(intransitive) To gradually decrease in intensity or tautness; to become slack. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nới

    verb
  • làm giảm bớt

  • duỗi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giãn
    • bớt quyết liệt
    • dịu đi
    • giảm bớt
    • làm bớt quyết liệt
    • làm chùng
    • làm chận lại
    • làm dịu bớt
    • thả lỏng
    • trở nên chểnh mảnh
    • trở nên phất phơ
    • trở nên uể oải
    • đình trệ
    • làm chậm lại
    • nới lỏng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slacken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slacken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch