Phép dịch "slacker" thành Tiếng Việt
kẻ lười biếng, người chểnh mảnh, người lười biếng là các bản dịch hàng đầu của "slacker" thành Tiếng Việt.
slacker
noun
ngữ pháp
One who procrastinates or is lazy; compare slack off. [..]
-
kẻ lười biếng
nounShe also used the word " slacker ".
Bà ta còn dùng cả từ " kẻ lười biếng ".
-
người chểnh mảnh
-
người lười biếng
-
người phất phơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slacker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm