Phép dịch "slag" thành Tiếng Việt
xỉ, kết thành xỉ là các bản dịch hàng đầu của "slag" thành Tiếng Việt.
slag
verb
noun
ngữ pháp
The impurities which result and are separated out when melting a metal or refining it from its ore; also, vitrified cinders. [..]
-
xỉ
nountearing down and rebuilding furnaces, cleaning up spilt metal and slag.
phá dỡ và xây dựng lại các lò luyện kim, dọn dẹp kim loại thừa và xỉ sắt.
-
kết thành xỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "slag"
Thêm ví dụ
Thêm