Phép dịch "slack" thành Tiếng Việt

chùng, uể oải, lỏng là các bản dịch hàng đầu của "slack" thành Tiếng Việt.

slack adjective verb noun adverb ngữ pháp

(followed by “off”) to procrastinate; to be lazy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chùng

    adjective

    That one looks a little slack.

    Hắn có hơi chùng xuống kìa.

  • uể oải

    adjective
  • lỏng

    adjective

    You need sufficient slack for the face to remain expressive.

    Cô cần thả lỏng cho mặt để duy trì biểu cảm. Yeah.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chểnh mảng
    • chậm chạp
    • phất phơ
    • yếu
    • bê trễ
    • nới
    • tôi
    • quần
    • dưng
    • dễ bị lung lạc
    • dễ bị ảnh hưởng
    • hay bê trễ
    • hay sao lãng
    • làm biếng
    • làm chùng
    • làm mệt mỏi
    • làm uể oải
    • mềm yếu
    • nghỉ ngơi
    • nhu nhược
    • phần dây chùng
    • sự chơi
    • sự hỗn láo
    • sự nghỉ ngơi
    • sự xả hơi
    • sự xấc lấc
    • than cám
    • xả hơi
    • yếu ớt
    • đã tôi
    • ế ẩm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "slack" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chểnh mảng
  • hàng họ
  • Các kế hoạch lỏng
  • sự chùng · sự chểnh mảng · sự lười biếng · sự lỏng lẻo · sự phất phơ · sự uể oải · sự đình trệ · sự ế ẩm · tính yếu
  • dòng nước không chảy
  • non nớt · nướng non
Thêm

Bản dịch "slack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch