Phép dịch "slalom" thành Tiếng Việt

cuộc lượn xuôi theo mốc là bản dịch của "slalom" thành Tiếng Việt.

slalom verb noun ngữ pháp

(uncountable) Any similar activity on other vehicles, including canoes and water skis. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộc lượn xuôi theo mốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slalom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "slalom"

Thêm

Bản dịch "slalom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch