Phép dịch "sirdar" thành Tiếng Việt
người chỉ huy, người lãnh đạo, tổng tư lệnh là các bản dịch hàng đầu của "sirdar" thành Tiếng Việt.
sirdar
noun
ngữ pháp
an high-ranking person in India [..]
-
người chỉ huy
-
người lãnh đạo
-
tổng tư lệnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sirdar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm