Phép dịch "siree" thành Tiếng Việt

nhuốm & là bản dịch của "siree" thành Tiếng Việt.

siree noun ngữ pháp

(slang) Sir. Used as an intensifier, emphatically, after yes or no . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhuốm &

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " siree " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "siree" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bệ Hạ · Đức vua
  • bệ hạ · cha · cha ông · cỡ · hoàng thượng · sinh sản · đẻ ra · đực giống
  • Bệ Hạ · Đức vua
Thêm

Bản dịch "siree" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch