Phép dịch "sircar" thành Tiếng Việt

chính phủ, người quản gia, người quản lý là các bản dịch hàng đầu của "sircar" thành Tiếng Việt.

sircar noun ngữ pháp

A Hindu clerk or accountant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chính phủ

    noun
  • người quản gia

  • người quản lý

  • nhân viên kế toán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sircar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sircar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch