Phép dịch "sippet" thành Tiếng Việt
mẫu, miếng nhỏ, mẫu bánh mì là các bản dịch hàng đầu của "sippet" thành Tiếng Việt.
sippet
noun
ngữ pháp
A small piece of something, especially a piece of toast or fried bean eaten with soup or gravy. [..]
-
mẫu
noun -
miếng nhỏ
-
mẫu bánh mì
-
mẫu bánh mì rán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sippet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm