Phép dịch "serrulated" thành Tiếng Việt
có răng cưa nhỏ là bản dịch của "serrulated" thành Tiếng Việt.
serrulated
adjective
ngữ pháp
serrulate
-
có răng cưa nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serrulated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "serrulated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có răng cưa nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm