Phép dịch "serrate" thành Tiếng Việt
có răng cưa là bản dịch của "serrate" thành Tiếng Việt.
serrate
adjective
verb
ngữ pháp
Having tooth-like projections on one side, as in asaw. [..]
-
có răng cưa
Though not nearly as badly as serrated steel.
Dù không đau bằng lưỡi dao thép có răng cưa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serrate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "serrate"
Thêm ví dụ
Thêm