Phép dịch "serried" thành Tiếng Việt

chi chít, đứng khít, đứng sát là các bản dịch hàng đầu của "serried" thành Tiếng Việt.

serried adjective verb ngữ pháp

crowded together in rows [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chi chít

    adjective
  • đứng khít

  • đứng sát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serried " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "serried" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch