Phép dịch "servant" thành Tiếng Việt

người hầu, người ở, bầy tôi trung thành là các bản dịch hàng đầu của "servant" thành Tiếng Việt.

servant verb noun ngữ pháp

One who serves another, providing help in some manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người hầu

    Which of my servants did you see?

    Bạn đã nhìn thấy ai trong số người hầu của tôi?

  • người ở

    I saw Junko go to the servants quarters with her pillow.

    Tôi thấy Keiko đã mang gối đến phòng của người ở rồi.

  • bầy tôi trung thành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tớ
    • bộc
    • con ở
    • người làm
    • người đầy tớ
    • nô bộc
    • đày tớ
    • đầy tớ
    • đứa ở
    • nô
    • tốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " servant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "servant"

Các cụm từ tương tự như "servant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "servant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch