Phép dịch "serrated" thành Tiếng Việt

có răng cưa, răng cưa là các bản dịch hàng đầu của "serrated" thành Tiếng Việt.

serrated adjective verb ngữ pháp

saw-like. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có răng cưa

    Though not nearly as badly as serrated steel.

    Dù không đau bằng lưỡi dao thép có răng cưa.

  • răng cưa

    But they were sharp, with deadly serrations, just like a shark's.

    Nhưng chúng bén với các đường răng cưa chết người, giống cá mập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serrated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "serrated" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "serrated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch