Phép dịch "serve" thành Tiếng Việt
phục vụ, dọn ăn, giao bóng là các bản dịch hàng đầu của "serve" thành Tiếng Việt.
serve
verb
noun
ngữ pháp
(sports) the act of putting the ball or shuttlecock in play in various games [..]
-
phục vụ
nounThey serve a very good dinner at that restaurant.
Ở nhà hàng đó, họ phục vụ bữa tối rất tốt.
-
dọn ăn
As the founder of our feast, shouldn’t He be the guest of honor, the first to be served?
Không phải Ngài là vị thượng khách, vị đầu tiên để chúng ta dọn ăn sao?
-
giao bóng
Amy, you can serve and volley like no one's business.
Amy, con có thể giao bóng và lên lưới mà không ai cản nổi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hợp với
- phụng
- dùng
- gửi
- nhảy
- cung cấp
- có lợi cho
- dọn bàn
- phát bóng
- phân phát
- phục dịch
- phụng sự
- thoả mãn
- tiếp tế
- tống đạt
- đáp ứng
- đối xử
- đối đãi
- ở đợ
- tống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "serve"
Các cụm từ tương tự như "serve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ở mướn
-
làm mẫu
-
phục vụ đất nước
-
đơm
-
dọn bàn · dọn ăn
-
bảo
-
biết thân
-
con cặc · suất ăn
Thêm ví dụ
Thêm