Phép dịch "serpentlike" thành Tiếng Việt
như rắn là bản dịch của "serpentlike" thành Tiếng Việt.
serpentlike
adjective
ngữ pháp
Resembling a serpent or some aspect of one; snakelike. [..]
-
như rắn
(James 1:13) He does not hand us a serpentlike trial or a scorpionlike test.
(Gia-cơ 1:13) Ngài không mang đến cho chúng ta những thử thách độc địa như rắn hay bò cạp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serpentlike " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm